lie down

/ˈlaɪˌdaʊn/
Động từ
  1. (Nội động) Đảm nhận tư thế nằm ngang.
    (intransitive) To assume a horizontal position.
    Lie down on the bed until you feel better.
    Nằm xuống giường cho đến khi bạn cảm thấy khỏe hơn.
  2. (Nội động) Lười biếng hoặc cẩu thả.
    (intransitive) To be lazy or remiss.
    He never got promoted because he was always lying down on the job.
    Anh ấy không bao giờ được thăng chức vì anh ấy luôn nằm im trong công việc.
  3. (Nội động) Trình bày một cách thụ động.
    (intransitive) To submit passively.
    I'm not going to lie down and take this!
    Tôi sẽ không nằm xuống và lấy cái này!
  4. (với 'với', uyển ngữ) Quan hệ tình dục (với).
    (with 'with', euphemistic) To have sexual intercourse (with).
🎬 Nghe “lie down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish